베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nghỉ trưa" (1)
nghỉ trưa

영어
명사lunch break
Chúng tôi nghỉ trưa một tiếng.
We have a one-hour lunch break.
관련 단어 "nghỉ trưa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nghỉ trưa" (1)
Chúng tôi nghỉ trưa một tiếng.
We have a one-hour lunch break.
